ETF · Chỉ số
Dow Jones-UBS Silver Sub-Index
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 1,28 tỷ | 2,7 tr.đ. | 0,95 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 1/12/2008 | 67,62 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 67,82 tr.đ. | 3,24 tr.đ. | 0,95 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 1/12/2008 | 27,23 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 57,65 tr.đ. | — | 0,98 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 7/3/2008 | 12,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 56,79 tr.đ. | 18.694 | 0,98 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 7/3/2008 | 12,23 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 3,64 tr.đ. | 181.655,5 | 0,98 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 20/2/2008 | 2,14 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,05 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 24/11/2009 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | 0,02 | 0,46 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 7/12/2016 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm