ETF · Chỉ số
Dow Jones-UBS Silver Sub-Index
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 2,02 tỷ | 6,06 tr.đ. | 0,95 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 1/12/2008 | 111,27 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 193,22 tr.đ. | 192,78 tr.đ. | 0,95 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 1/12/2008 | 22,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 93,59 tr.đ. | — | 1,03 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 11/3/2008 | 20,20 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 93,59 tr.đ. | — | 1,03 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 11/3/2008 | 20,20 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 10,52 tr.đ. | — | 0,98 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 22/2/2008 | 1,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 1,05 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 24/11/2009 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,30 | Bạc | Dow Jones-UBS Silver Sub-Index | 7/12/2016 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm